xát hẹp
Định nghĩa
- Tính từ (ngữ âm học):
- Phát âm với luồng hơi bị hẹp lại: "xát hẹp" mô tả cách phát âm của một phụ âm, trong đó luồng không khí đi qua một khe hẹp trong khoang miệng, tạo ra sự ma sát. Đây là một dạng đặc biệt của phụ âm xát, nơi khe hẹp hơn so với phụ âm xát thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Âm /s/ là một âm xát hẹp. (Âm /s/ được phát âm với luồng hơi bị hẹp lại, tạo ra tiếng rít.)
- Trong tiếng Việt, âm "x" và "s" đều thuộc loại xát hẹp. (Cả hai âm này đều có đặc điểm phát âm với khe hẹp, tạo ma sát mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phụ âm xát hẹp": một loại phụ âm xát có độ hẹp cao hơn, thường gây ra tiếng ồn rõ rệt.
- Phụ âm xát hẹp thường có cường độ ma sát lớn hơn so với xát rộng. (Sự khác biệt về độ hẹp của khe phát âm ảnh hưởng đến âm sắc của phụ âm.)
"âm xát hẹp vô thanh": âm xát hẹp được phát âm mà không có sự rung của dây thanh.
- Âm /f/ là một âm xát hẹp vô thanh trong tiếng Anh. (Âm /f/ được tạo ra bằng luồng hơi hẹp qua môi và răng, không rung dây thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Xát (tính từ): thuộc về cách phát âm có ma sát.
- Âm xát được tạo ra khi luồng hơi bị cản trở một phần. (Khác với âm tắc, âm xát có luồng hơi thoát ra liên tục.)
Hẹp (tính từ): có kích thước nhỏ, không rộng.
- Khe hẹp tạo ra ma sát mạnh hơn. (Trong ngữ âm, độ hẹp của khe ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.)
Xát rộng (tính từ): phụ âm xát có khe phát âm rộng hơn, ma sát yếu hơn.
- Âm /h/ thường được coi là xát rộng. (Luồng hơi đi qua khe rộng, tạo ra ma sát nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Spirant hẹp: thuật ngữ ngữ âm học quốc tế chỉ phụ âm xát hẹp.
- Spirant hẹp là một khái niệm tương đương với "xát hẹp" trong tiếng Việt. (Cả hai đều mô tả cùng một hiện tượng phát âm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.